Bỏ qua đến nội dung
Interfoam

Giải pháp PU Foam hàng đầu

Interfoam Việt Nam cung cấp polyol dùng nước và hydrocarbon làm chất tạo bọt cho tấm lợp mái và dây chuyền panel liên tục, mỗi mã đều có bảng dữ liệu kỹ thuật.

Mã sản phẩm
9
Tỷ trọng nở tự do
12–22kg/m³
Hạng panel
20K–40K
Chồng tấm panel lợp mái nhìn rõ lõi foam polyurethane giữa hai lớp tôn

Chọn mã sản phẩm

Các mã được nhóm theo hạng tỷ trọng panel. Mỗi mã đều có bảng dữ liệu kỹ thuật để tải về.

Polyol lợp mái 20K

Interfoam WP-60120HF Polyol

Thiết kế cho hệ tỷ trọng thấp dùng trong sản xuất tấm panel lợp mái. Polyol phản ứng với isocyanate cho độ chảy tốt, foam phân bố đồng đều và cường độ nén cao. Bám dính tốt trên bề mặt tôn và giấy, đồng thời ổn định kích thước rất tốt.

Ứng dụng: Tấm lợp mái và hệ panel liên tục

Tỷ trọng nở tự do trong toàn dải sản phẩm12 kg/m³
Tỷ trọng nở tự do
12±0.5 kg/m³
Cream time
5–7 giây
Gel time
22–30 giây
Tack-free time
40–60 giây
Cường độ nén
>100 kPa
Hệ số K (25°C)
26.5 mW/m·K
Minh họa tấm panel lợp mái dùng WP-60120HF Polyol

1 / 9

So sánh tất cả các mã

Giá trị điển hình từ từng bảng dữ liệu kỹ thuật. Mở một mã để xem trang chi tiết và bảng dữ liệu.

MãHạngTỷ trọng nở tự doCream timeGel timeTack-free timeCường độ nénHệ số K (25°C)Bảng dữ liệu
WP-60120HF20K12±0.5 kg/m³5–7 giây22–30 giây40–60 giây>100 kPa26.5 mW/m·KTDS của WP-60120HF (PDF)
WP-6015FR25K15±0.5 kg/m³5–7 giây21–36 giây35–45 giây115 kPa24.2 mW/m·KTDS của WP-6015FR (PDF)
WP-6017FR25K16±0.5 kg/m³5–7 giây21–36 giây35–45 giây108 kPa22.2 mW/m·KTDS của WP-6017FR (PDF)
WP-2015LH25K15±0.5 kg/m³5–7 giây21–26 giây35–45 giây110 kPa22.8 mW/m·KTDS của WP-2015LH (PDF)
WP-6020HF30K18±0.5 kg/m³4–7 giây20–30 giây40–60 giây130 kPa25.7 mW/m·KTDS của WP-6020HF (PDF)
WP-6020FR30K18±0.5 kg/m³4–7 giây21–36 giây35–45 giây130 kPa25.7 mW/m·KTDS của WP-6020FR (PDF)
WP-8021HD35K20±0.5 kg/m³4–7 giây25–35 giây40–60 giây130 kPa25.7 mW/m·KTDS của WP-8021HD (PDF)
WP-2023HD35K22±0.5 kg/m³5–8 giây30–40 giây40–60 giây130 kPa25.4 mW/m·KTDS của WP-2023HD (PDF)
1882N40K18.5±0.8 kg/m³4–5 giây20–25 giây35±5 giây>110 kPa21.4 mW/m·KTDS của 1882N (PDF)

Từ xưởng sản xuất

Tấm panel, lõi foam và các lô polyol được chụp tại xưởng.

Xem thư viện ảnh
Công nhân kiểm tra mép lõi foam của tấm panel thành phẩm
Phuy polyol màu xanh được quấn màng và xếp trên pallet gỗ
Công nhân xử lý tấm panel dập nổi màu xám đậm trên dây chuyền sản xuất

Câu hỏi thường gặp

Polyol nào của Interfoam dùng cho tấm panel PU sandwich lợp mái?
Cả 9 mã (WP-60120HF, WP-6015FR, WP-6017FR, WP-2015LH, WP-6020HF, WP-6020FR, WP-8021HD, WP-2023HD và 1882N) đều được pha chế cho tấm lợp mái và hệ panel liên tục, từ hạng tỷ trọng 20K đến 40K.
Những mã nào chống cháy?
WP-6015FR, WP-6017FR và WP-6020FR là các mã chống cháy.
Mã nào có tỷ trọng nở tự do thấp nhất?
WP-60120HF có tỷ trọng nở tự do thấp nhất, 12±0.5 kg/m³. Mã có tỷ trọng cao nhất là WP-2023HD, 22±0.5 kg/m³.
Mã nào có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất?
1882N có hệ số K thấp nhất, 21.4 mW/m·K ở 25°C.
Interfoam có polyol hệ hydrocarbon không?
Có. 1882N được thiết kế cho hệ hydrocarbon trong sản xuất tấm panel lợp mái.
Tải bảng dữ liệu kỹ thuật ở đâu?
Mỗi mã đều có bảng dữ liệu kỹ thuật dạng PDF (tiếng Anh). Tải từ trang của mã đó hoặc từ bảng so sánh trên trang chủ.
Làm sao để được tư vấn chọn mã hoặc đặt hàng?
Gọi +84 913 600 705 hoặc email csr.interfoam@gmail.com, kèm tỷ trọng mục tiêu, độ dày panel và vật liệu bề mặt.

Cần chọn polyol cho dây chuyền panel của bạn?

Cho chúng tôi biết tỷ trọng mục tiêu, độ dày panel và vật liệu bề mặt, đội ngũ của chúng tôi sẽ đề xuất mã phù hợp.